donna

Nghĩa

  • n. bà
  • n. Donna (tên riêng)

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an Italian woman of rank

Các dạng của từ

Số nhiều
donnas

Câu ví dụ

  1. n. bà

    The Italian singer was introduced as a famous donna of the opera world.

    Nữ ca sĩ người Ý đã được giới thiệu là một quý bà nổi tiếng của làng nhạc opera.

  2. n. Donna (tên riêng)

    Donna invited all her colleagues to her birthday party this weekend.

    Donna đã mời tất cả đồng nghiệp đến dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy vào cuối tuần này.