disgrace
Nghĩa
- n. sự ô nhục, sự xấu hổ
- v. làm ô nhục, làm mất mặt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a state of dishonor
- v. bring shame or dishonor upon
- v. reduce in worth or character, usually verbally
- v. damage the reputation of
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- disgraced
- Quá khứ phân từ
- disgraced
- Hiện tại phân từ
- disgracing
- Ngôi thứ ba số ít
- disgraces
Câu ví dụ
n. sự ô nhục, sự xấu hổ
His dishonest behavior brought disgrace to his family.
Hành vi không trung thực của anh ấy đã mang lại sự xấu hổ cho gia đình.
v. làm ô nhục, làm mất mặt
The player disgraced his team by cheating during the final match.
Cầu thủ đó đã làm mất mặt toàn đội vì gian lận trong trận chung kết.