childish
Nghĩa
- adj. trẻ con
- adj. ngây ngô
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. indicating a lack of maturity
Câu ví dụ
adj. trẻ con
He is a grown man, but he still throws a childish tantrum when he loses a game.
Anh ấy là một người trưởng thành, nhưng vẫn hờn dỗi rất trẻ con khi thua một trò chơi.
adj. ngây ngô
She asked a childish question that made everyone in the meeting room smile.
Cô ấy đã đặt một câu hỏi ngây ngô khiến ai trong phòng họp cũng phải mỉm cười.