childish

Nghĩa

  • adj. trẻ con
  • adj. ngây ngô

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. indicating a lack of maturity

Câu ví dụ

  1. adj. trẻ con

    He is a grown man, but he still throws a childish tantrum when he loses a game.

    Anh ấy là một người trưởng thành, nhưng vẫn hờn dỗi rất trẻ con khi thua một trò chơi.

  2. adj. ngây ngô

    She asked a childish question that made everyone in the meeting room smile.

    Cô ấy đã đặt một câu hỏi ngây ngô khiến ai trong phòng họp cũng phải mỉm cười.