devotion

Nghĩa

  • n. sự cống hiến
  • n. lòng thành kính
  • n. tình yêu thương tha thiết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. feelings of ardent love
  • n. commitment to some purpose
  • n. (usually plural) religious observance or prayers (usually spoken silently)

Các dạng của từ

Số nhiều
devotions

Câu ví dụ

  1. n. sự cống hiến

    The doctor was awarded for her devotion to caring for patients in rural areas.

    Bác sĩ đã được khen thưởng vì sự cống hiến cho việc chăm sóc bệnh nhân ở các vùng nông thôn.

  2. n. lòng thành kính

    Many people show their devotion by praying at the temple every morning.

    Nhiều người thể hiện lòng thành kính bằng cách cầu nguyện ở chùa vào mỗi buổi sáng.

  3. n. tình yêu thương tha thiết

    Everyone admires his deep devotion to his family and children.

    Ai cũng ngưỡng mộ tình yêu thương tha thiết của anh ấy dành cho gia đình và con cái.