devotion
Nghĩa
- n. sự cống hiến
- n. lòng thành kính
- n. tình yêu thương tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. feelings of ardent love
- n. commitment to some purpose
- n. (usually plural) religious observance or prayers (usually spoken silently)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- devotions
Câu ví dụ
n. sự cống hiến
The doctor was awarded for her devotion to caring for patients in rural areas.
Bác sĩ đã được khen thưởng vì sự cống hiến cho việc chăm sóc bệnh nhân ở các vùng nông thôn.
n. lòng thành kính
Many people show their devotion by praying at the temple every morning.
Nhiều người thể hiện lòng thành kính bằng cách cầu nguyện ở chùa vào mỗi buổi sáng.
n. tình yêu thương tha thiết
Everyone admires his deep devotion to his family and children.
Ai cũng ngưỡng mộ tình yêu thương tha thiết của anh ấy dành cho gia đình và con cái.