ethnicity

Nghĩa

  • n. bản sắc dân tộc
  • n. sắc tộc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an ethnic quality or affiliation resulting from racial or cultural ties

Các dạng của từ

Số nhiều
ethnicities

Câu ví dụ

  1. n. bản sắc dân tộc

    The festival is a great opportunity for young people to celebrate their ethnicity through traditional music and food.

    Lễ hội là một cơ hội tuyệt vời để giới trẻ tôn vinh bản sắc dân tộc của mình thông qua âm nhạc và ẩm thực truyền thống.

  2. n. sắc tộc

    The university welcomes students from all backgrounds, regardless of their age, gender, or ethnicity.

    Trường đại học luôn chào đón sinh viên từ mọi hoàn cảnh, không phân biệt độ tuổi, giới tính hay sắc tộc.