ethnicity
Nghĩa
- n. bản sắc dân tộc
- n. sắc tộc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an ethnic quality or affiliation resulting from racial or cultural ties
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ethnicities
Câu ví dụ
n. bản sắc dân tộc
The festival is a great opportunity for young people to celebrate their ethnicity through traditional music and food.
Lễ hội là một cơ hội tuyệt vời để giới trẻ tôn vinh bản sắc dân tộc của mình thông qua âm nhạc và ẩm thực truyền thống.
n. sắc tộc
The university welcomes students from all backgrounds, regardless of their age, gender, or ethnicity.
Trường đại học luôn chào đón sinh viên từ mọi hoàn cảnh, không phân biệt độ tuổi, giới tính hay sắc tộc.