peak
Nghĩa
- n. đỉnh núi
- n. đỉnh cao
- n. lưỡi trai (mũ)
- adj. cao nhất
- v. đạt đỉnh
- v. tiều tụy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- peaked
- Quá khứ phân từ
- peaked
- Hiện tại phân từ
- peaking
- Ngôi thứ ba số ít
- peaks
Câu ví dụ
n. đỉnh núi
The mountain peak was completely covered in thick white snow.
Đỉnh núi hoàn toàn bị bao phủ bởi tuyết trắng dày.
n. đỉnh cao
Winning the gold medal was the peak of her professional career.
Giành được tấm huy chương vàng là đỉnh cao trong sự nghiệp của cô ấy.
n. lưỡi trai (mũ)
He pulled the peak of his cap down to shade his eyes from the sun.
Anh ấy kéo lưỡi trai của chiếc mũ xuống để che nắng cho mắt.
adj. cao nhất
Electricity prices are usually much higher during peak hours.
Giá điện thường cao hơn nhiều trong những giờ cao điểm.
v. đạt đỉnh
Tourism in this coastal town usually peaks in July and August.
Du lịch ở thành phố ven biển này thường đạt đỉnh vào tháng Bảy và tháng Tám.
v. tiều tụy
After weeks of working late without rest, he began to look peaked.
Sau nhiều tuần làm việc muộn mà không được nghỉ ngơi, trông anh ấy bắt đầu tiều tụy.