favourite

Nghĩa

  • n. người/vật được yêu thích
  • adj. được yêu thích nhất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a competitor thought likely to win
  • n. a special loved one
  • n. something regarded with special favor or liking
  • adj. appealing to the general public
  • adj. preferred above all others and treated with partiality

Các dạng của từ

Số nhiều
favourites

Câu ví dụ

  1. n. người/vật được yêu thích

    Out of all the students in the class, Anna was clearly the teacher's favourite.

    Trong số tất cả học sinh trong lớp, Anna rõ ràng là người học trò được giáo viên yêu thích nhất.

  2. adj. được yêu thích nhất

    Italian food is my favourite choice when I eat out with my family on weekends.

    Món ăn Ý là lựa chọn được tôi yêu thích nhất khi đi ăn ngoài cùng gia đình vào cuối tuần.