favourite
Nghĩa
- n. người/vật được yêu thích
- adj. được yêu thích nhất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a competitor thought likely to win
- n. a special loved one
- n. something regarded with special favor or liking
- adj. appealing to the general public
- adj. preferred above all others and treated with partiality
Các dạng của từ
- Số nhiều
- favourites
Câu ví dụ
n. người/vật được yêu thích
Out of all the students in the class, Anna was clearly the teacher's favourite.
Trong số tất cả học sinh trong lớp, Anna rõ ràng là người học trò được giáo viên yêu thích nhất.
adj. được yêu thích nhất
Italian food is my favourite choice when I eat out with my family on weekends.
Món ăn Ý là lựa chọn được tôi yêu thích nhất khi đi ăn ngoài cùng gia đình vào cuối tuần.