carefully

Nghĩa

  • adv. cẩn thận
  • adv. thận trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. taking care or paying attention

Câu ví dụ

  1. adv. cẩn thận

    Please read the instructions carefully before you start assembling the furniture.

    Xin vui lòng đọc kỹ hướng dẫn cẩn thận trước khi bạn bắt đầu lắp ráp đồ nội thất.

  2. adv. thận trọng

    The doctor carefully explained the potential risks of the surgery to the patient.

    Bác sĩ đã thận trọng giải thích cho bệnh nhân về những rủi ro có thể xảy ra của ca phẫu thuật.