cold
Nghĩa
- n. sự lạnh giá
- n. cảm lạnh
- adj. lạnh
- adj. lạnh nhạt
- adj. bình tĩnh
- adv. hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mild viral infection involving the nose and respiratory passages (but not the lungs)
- n. the sensation produced by low temperatures
- adj. having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration
- adj. extended meanings; especially of psychological coldness; without human warmth or emotion
Các dạng của từ
- Số nhiều
- colds
- So sánh hơn
- colder
- So sánh nhất
- coldest
Câu ví dụ
n. sự lạnh giá
You shouldn't stay outside in the cold for too long without a thick jacket.
Bạn không nên ở ngoài trời trong sự lạnh giá quá lâu mà không mặc áo khoác dày.
n. cảm lạnh
She stayed home from work today because she caught a bad cold.
Hôm nay cô ấy ở nhà không đi làm vì bị cảm lạnh nặng.
adj. lạnh
The weather is very cold today, so make sure to wear warm clothes.
Thời tiết hôm nay rất lạnh, vì vậy bạn nhớ mặc đồ ấm vào nhé.
adj. lạnh nhạt
He gave me a cold response when I tried to talk to him this morning.
Anh ấy đã tỏ thái độ lạnh nhạt khi tôi cố bắt chuyện với anh ấy sáng nay.
adj. bình tĩnh
Even in dangerous situations, firefighters must make cold and rational decisions.
Ngay cả trong các tình huống nguy hiểm, lính cứu hỏa vẫn phải đưa ra những quyết định bình tĩnh và sáng suốt.
adv. hoàn toàn
He passed out cold after running the full marathon in the heat.
Anh ấy đã ngất đi hoàn toàn sau khi chạy hết quãng đường marathon dưới trời nắng nóng.