cold

Nghĩa

  • n. sự lạnh giá
  • n. cảm lạnh
  • adj. lạnh
  • adj. lạnh nhạt
  • adj. bình tĩnh
  • adv. hoàn toàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a mild viral infection involving the nose and respiratory passages (but not the lungs)
  • n. the sensation produced by low temperatures
  • adj. having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration
  • adj. extended meanings; especially of psychological coldness; without human warmth or emotion

Các dạng của từ

Số nhiều
colds
So sánh hơn
colder
So sánh nhất
coldest

Câu ví dụ

  1. n. sự lạnh giá

    You shouldn't stay outside in the cold for too long without a thick jacket.

    Bạn không nên ở ngoài trời trong sự lạnh giá quá lâu mà không mặc áo khoác dày.

  2. n. cảm lạnh

    She stayed home from work today because she caught a bad cold.

    Hôm nay cô ấy ở nhà không đi làm vì bị cảm lạnh nặng.

  3. adj. lạnh

    The weather is very cold today, so make sure to wear warm clothes.

    Thời tiết hôm nay rất lạnh, vì vậy bạn nhớ mặc đồ ấm vào nhé.

  4. adj. lạnh nhạt

    He gave me a cold response when I tried to talk to him this morning.

    Anh ấy đã tỏ thái độ lạnh nhạt khi tôi cố bắt chuyện với anh ấy sáng nay.

  5. adj. bình tĩnh

    Even in dangerous situations, firefighters must make cold and rational decisions.

    Ngay cả trong các tình huống nguy hiểm, lính cứu hỏa vẫn phải đưa ra những quyết định bình tĩnh và sáng suốt.

  6. adv. hoàn toàn

    He passed out cold after running the full marathon in the heat.

    Anh ấy đã ngất đi hoàn toàn sau khi chạy hết quãng đường marathon dưới trời nắng nóng.