framework

Nghĩa

  • n. khung
  • n. cơ cấu
  • n. khuôn khổ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the underlying structure
  • n. a structure supporting or containing something

Các dạng của từ

Số nhiều
frameworks

Câu ví dụ

  1. n. khung

    Workers assembled the steel framework of the new house before installing the walls.

    Công nhân đã lắp ráp phần khung thép của ngôi nhà mới trước khi dựng các bức tường.

  2. n. cơ cấu

    The management team changed the organizational framework of the company to improve communication.

    Ban quản lý đã thay đổi cơ cấu tổ chức của công ty để cải thiện sự giao tiếp giữa các bộ phận.

  3. n. khuôn khổ

    All employees are required to work within the strict legal framework of the industry.

    Tất cả nhân viên đều phải làm việc trong khuôn khổ pháp lý nghiêm ngặt của ngành.