certification
Nghĩa
- n. sự chứng nhận
- n. giấy chứng nhận
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of certifying or bestowing a franchise on
Các dạng của từ
- Số nhiều
- certifications
Câu ví dụ
n. sự chứng nhận
The process of quality certification usually takes about two weeks to complete.
Quy trình chứng nhận chất lượng thường mất khoảng hai tuần để hoàn thành.
n. giấy chứng nhận
You need to show your teaching certification when applying for this job.
Bạn cần xuất trình giấy chứng nhận giảng dạy khi ứng tuyển vào công việc này.