certification

Nghĩa

  • n. sự chứng nhận
  • n. giấy chứng nhận

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of certifying or bestowing a franchise on

Các dạng của từ

Số nhiều
certifications

Câu ví dụ

  1. n. sự chứng nhận

    The process of quality certification usually takes about two weeks to complete.

    Quy trình chứng nhận chất lượng thường mất khoảng hai tuần để hoàn thành.

  2. n. giấy chứng nhận

    You need to show your teaching certification when applying for this job.

    Bạn cần xuất trình giấy chứng nhận giảng dạy khi ứng tuyển vào công việc này.