cuisine
Nghĩa
- n. ẩm thực, cách nấu nướng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the practice or manner of preparing food or the food so prepared
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cuisines
Câu ví dụ
n. ẩm thực, cách nấu nướng
Italian cuisine is famous around the world for its delicious pasta and pizza dishes.
Ẩm thực Ý nổi tiếng trên toàn thế giới với các món mì và bánh pizza thơm ngon.