bulgarian
Nghĩa
- n. người Bỉ-gơ-ri
- n. tiếng Bỉ-gơ-ri
- adj. thuộc Bỉ-gơ-ri
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a native or inhabitant of Bulgaria
- n. a Slavic language spoken in Bulgaria
- adj. of or relating to or characteristic of Bulgaria or its people
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bulgarians
Câu ví dụ
n. người Bỉ-gơ-ri
My new coworker is a Bulgarian who moved to London last year.
Đồng nghiệp mới của tôi là một người Bỉ-gơ-ri chuyển đến Luân Đôn vào năm ngoái.
n. tiếng Bỉ-gơ-ri
She is trying to learn Bulgarian so she can talk to her husband's family.
Cô ấy đang cố gắng học tiếng Bỉ-gơ-ri để có thể nói chuyện với gia đình chồng.
adj. thuộc Bỉ-gơ-ri
We really enjoyed trying traditional Bulgarian food during our vacation.
Chúng tôi thực sự rất thích thưởng thức các món ăn truyền thống thuộc Bỉ-gơ-ri trong kỳ nghỉ.