bulgarian

Nghĩa

  • n. người Bỉ-gơ-ri
  • n. tiếng Bỉ-gơ-ri
  • adj. thuộc Bỉ-gơ-ri

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a native or inhabitant of Bulgaria
  • n. a Slavic language spoken in Bulgaria
  • adj. of or relating to or characteristic of Bulgaria or its people

Các dạng của từ

Số nhiều
bulgarians

Câu ví dụ

  1. n. người Bỉ-gơ-ri

    My new coworker is a Bulgarian who moved to London last year.

    Đồng nghiệp mới của tôi là một người Bỉ-gơ-ri chuyển đến Luân Đôn vào năm ngoái.

  2. n. tiếng Bỉ-gơ-ri

    She is trying to learn Bulgarian so she can talk to her husband's family.

    Cô ấy đang cố gắng học tiếng Bỉ-gơ-ri để có thể nói chuyện với gia đình chồng.

  3. adj. thuộc Bỉ-gơ-ri

    We really enjoyed trying traditional Bulgarian food during our vacation.

    Chúng tôi thực sự rất thích thưởng thức các món ăn truyền thống thuộc Bỉ-gơ-ri trong kỳ nghỉ.