vapor
Nghĩa
- n. hơi nước
- v. bốc hơi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a visible suspension in the air of particles of some substance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vapors
Câu ví dụ
n. hơi nước
As the water boiled in the kettle, white vapor started to rise into the air.
Khi nước trong ấm sôi, hơi nước màu trắng bắt đầu bốc lên không trung.
v. bốc hơi
The puddle on the sidewalk began to vapor quickly under the hot afternoon sun.
Vũng nước trên vỉa hè bắt đầu bốc hơi nhanh chóng dưới ánh nắng gay gắt buổi chiều.