vapor

Nghĩa

  • n. hơi nước
  • v. bốc hơi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a visible suspension in the air of particles of some substance

Các dạng của từ

Số nhiều
vapors

Câu ví dụ

  1. n. hơi nước

    As the water boiled in the kettle, white vapor started to rise into the air.

    Khi nước trong ấm sôi, hơi nước màu trắng bắt đầu bốc lên không trung.

  2. v. bốc hơi

    The puddle on the sidewalk began to vapor quickly under the hot afternoon sun.

    Vũng nước trên vỉa hè bắt đầu bốc hơi nhanh chóng dưới ánh nắng gay gắt buổi chiều.