painful
Nghĩa
- adj. đau đớn
- adj. đau khổ
- adj. khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. causing physical or psychological pain
Câu ví dụ
adj. đau đớn
His knee was so painful that he couldn't walk up the stairs.
Đầu gối của anh ấy đau đớn đến mức anh ấy không thể leo lên cầu thang.
adj. đau khổ
It was a painful decision for her to leave her hometown and move to another country.
Đó là một quyết định đau khổ đối với cô ấy khi phải rời xa quê hương để chuyển sang một quốc gia khác.
adj. khó khăn
Saving enough money to buy a new house was a long and painful process.
Tiết kiệm đủ tiền để mua một ngôi nhà mới là một quá trình dài và khó khăn.