punch

Nghĩa

  • n. cú đấm
  • n. cái dột
  • n. máy đột lỗ
  • n. rượu pân
  • v. đấm
  • v. đục lỗ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (boxing) a blow with the fist
  • n. an iced mixed drink usually containing alcohol and prepared for multiple servings; normally served in a punch bowl
  • n. a tool for making holes or indentations
  • v. deliver a quick blow to

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
punched
Hiện tại phân từ
punching
Quá khứ phân từ
punched
Ngôi thứ ba số ít
punches

Câu ví dụ

  1. n. cú đấm

    The boxer delivered a powerful punch that knocked his opponent down.

    Võ sĩ tung một cú đấm mạnh mẽ làm đối thủ ngã gục.

  2. n. cái dột

    The carpenter used a center punch to mark the exact spot for drilling.

    Người thợ mộc đã dùng cái dột để đánh dấu chính xác vị trí cần khoan.

  3. n. máy đột lỗ

    The factory introduced a new automated punch to increase production speed.

    Nhà máy đã đưa vào sử dụng một máy đột lỗ tự động mới để tăng tốc độ sản xuất.

  4. n. rượu pân

    She served a delicious fruit punch at her birthday party.

    Cô ấy đã phục vụ món rượu pân hoa quả rất ngon tại bữa tiệc sinh nhật của mình.

  5. v. đấm

    He was so angry that he wanted to punch the wall.

    Anh ấy tức giận đến mức muốn đấm vào bức tường.

  6. v. đục lỗ

    You need to punch two holes in the paper before putting it into the binder.

    Bạn cần đục hai lỗ trên tờ giấy trước khi cho nó vào bìa hồ sơ.