convenience
Nghĩa
- n. sự thuận tiện
- n. tiện nghi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being suitable or opportune
- n. the quality of being useful and convenient
Các dạng của từ
- Số nhiều
- conveniences
Câu ví dụ
n. sự thuận tiện
Online banking offers great convenience because you can transfer money anytime, anywhere.
Dịch vụ ngân hàng trực tuyến mang lại sự thuận tiện rất lớn vì bạn có thể chuyển tiền mọi lúc, mọi nơi.
n. tiện nghi
The modern apartment is equipped with all the conveniences needed for a comfortable life.
Căn hộ hiện đại được trang bị đầy đủ các tiện nghi cần thiết cho một cuộc sống thoải mái.