dignity

Nghĩa

  • n. phẩm giá
  • n. sự cao quý
  • n. tước vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of being worthy of esteem or respect
  • n. formality in bearing and appearance
  • n. high office or rank or station

Các dạng của từ

Số nhiều
dignities

Câu ví dụ

  1. n. phẩm giá

    Even when faced with poverty, she always maintained her self-respect and dignity.

    Dù phải đối mặt với nghèo khó, cô ấy vẫn luôn giữ vững lòng tự trọng và phẩm giá của mình.

  2. n. sự cao quý

    The elderly professor carried himself with a quiet dignity that earned everyone's respect.

    Vị giáo sư lớn tuổi luôn toát lên sự cao quý trầm lắng khiến ai cũng phải kính trọng.

  3. n. tước vị

    He was granted the dignity of a knighthood for his outstanding services to the country.

    Ông đã được trao tước vị hiệp sĩ vì những đóng góp xuất sắc cho đất nước.