dignity
Nghĩa
- n. phẩm giá
- n. sự cao quý
- n. tước vị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of being worthy of esteem or respect
- n. formality in bearing and appearance
- n. high office or rank or station
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dignities
Câu ví dụ
n. phẩm giá
Even when faced with poverty, she always maintained her self-respect and dignity.
Dù phải đối mặt với nghèo khó, cô ấy vẫn luôn giữ vững lòng tự trọng và phẩm giá của mình.
n. sự cao quý
The elderly professor carried himself with a quiet dignity that earned everyone's respect.
Vị giáo sư lớn tuổi luôn toát lên sự cao quý trầm lắng khiến ai cũng phải kính trọng.
n. tước vị
He was granted the dignity of a knighthood for his outstanding services to the country.
Ông đã được trao tước vị hiệp sĩ vì những đóng góp xuất sắc cho đất nước.