enthusiasm
Nghĩa
- n. lòng nhiệt huyết
- n. sự hăng hái
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a feeling of excitement
- n. a lively interest
Các dạng của từ
- Số nhiều
- enthusiasms
Câu ví dụ
n. lòng nhiệt huyết
Her enthusiasm for teaching inspired all of her students to work harder.
Lòng nhiệt huyết với nghề dạy học của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả học sinh cố gắng hơn.
n. sự hăng hái
The team started the new project with great enthusiasm.
Cả đội đã bắt đầu dự án mới với sự hăng hái rất lớn.