enthusiasm

Nghĩa

  • n. lòng nhiệt huyết
  • n. sự hăng hái

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a feeling of excitement
  • n. a lively interest

Các dạng của từ

Số nhiều
enthusiasms

Câu ví dụ

  1. n. lòng nhiệt huyết

    Her enthusiasm for teaching inspired all of her students to work harder.

    Lòng nhiệt huyết với nghề dạy học của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả học sinh cố gắng hơn.

  2. n. sự hăng hái

    The team started the new project with great enthusiasm.

    Cả đội đã bắt đầu dự án mới với sự hăng hái rất lớn.