bizarre

Nghĩa

  • adj. kỳ quái

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. conspicuously or grossly unconventional or unusual

Câu ví dụ

  1. adj. kỳ quái

    She woke up this morning after having a really bizarre dream about flying fish.

    Sáng nay cô ấy thức dậy sau khi mơ một giấc mơ rất kỳ quái về những chú cá biết bay.