bizarre
Nghĩa
- adj. kỳ quái
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. conspicuously or grossly unconventional or unusual
Câu ví dụ
adj. kỳ quái
She woke up this morning after having a really bizarre dream about flying fish.
Sáng nay cô ấy thức dậy sau khi mơ một giấc mơ rất kỳ quái về những chú cá biết bay.