bounce
Nghĩa
- n. sự nảy, sự bật lên, sức nảy
- v. nảy lên, tâng bóng, gửi trả lại thư
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of a substance that is able to rebound
- n. rebounding from an impact (or series of impacts)
- v. spring back; spring away from an impact
- v. hit something so that it bounces
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- bounced
- Hiện tại phân từ
- bouncing
- Quá khứ phân từ
- bounced
- Ngôi thứ ba số ít
- bounces
Câu ví dụ
n. sự nảy, sự bật lên, sức nảy
This old tennis ball has lost its bounce, so we need to buy a new pack.
Quả bóng quần vợt cũ này đã mất đi độ nảy, vì vậy chúng ta cần mua một hộp mới.
v. nảy lên, tâng bóng, gửi trả lại thư
The mail system will bounce your email if the attached file is too large.
Hệ thống thư điện tử sẽ gửi trả lại email của bạn nếu tệp đính kèm quá lớn.