caution

Nghĩa

  • n. sự thận trọng
  • n. lời cảnh báo
  • v. cảnh báo
  • v. nhắc nhở

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the trait of being cautious; being attentive to possible danger
  • n. a warning against certain acts
  • n. judiciousness in avoiding harm or danger
  • v. warn strongly; put on guard

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
cautioned
Quá khứ đơn
cautioned
Ngôi thứ ba số ít
cautions
Hiện tại phân từ
cautioning

Câu ví dụ

  1. n. sự thận trọng

    You should treat these chemical products with great caution.

    Bạn nên sử dụng các sản phẩm hóa chất này với sự thận trọng cao.

  2. n. lời cảnh báo

    The doctor gave him a strong caution about the risks of smoking.

    Bác sĩ đã đưa ra cho anh ấy một lời cảnh báo nghiêm khắc về những rủi ro của việc hút thuốc.

  3. v. cảnh báo

    The signs caution drivers about the slippery road ahead.

    Các biển báo cảnh báo người lái xe về đoạn đường trơn trượt phía trước.

  4. v. nhắc nhở

    The teacher cautioned the students to check their test papers carefully before submitting.

    Giáo viên nhắc nhở học sinh kiểm tra lại bài thi thật kỹ trước khi nộp.