archaeological
Nghĩa
- adj. thuộc khảo cổ học
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. related to or dealing with or devoted to archaeology
Câu ví dụ
adj. thuộc khảo cổ học
The team discovered many ancient tools during their archaeological excavation.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra nhiều công cụ cổ trong quá trình khai quật khảo cổ học.