exception
Nghĩa
- n. ngoại lệ
- n. sự phản đối
- n. lỗi bất thường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a deliberate act of omission
- n. an instance that does not conform to a rule or generalization; the only exception was her last child"
- n. grounds for adverse criticism
Các dạng của từ
- Số nhiều
- exceptions
Câu ví dụ
n. ngoại lệ
You must wear a uniform at school, but the principal made an exception for the school trip.
Bạn phải mặc đồng phục khi ở trường, nhưng thầy hiệu trưởng đã đưa ra một ngoại lệ cho chuyến dã ngoại.
n. sự phản đối
The manager took exception to his employee's rude behavior during the meeting.
Người quản lý đã bày tỏ sự phản đối đối với thái độ bất lịch sự của nhân viên trong cuộc họp.
n. lỗi bất thường
The computer program suddenly stopped working because of an unhandled exception.
Chương trình máy tính đột ngột dừng hoạt động do một lỗi bất thường không được xử lý.