comment

Nghĩa

  • n. lời bình luận
  • n. chú thích
  • v. bình luận
  • v. chú giải

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a written explanation or criticism or illustration that is added to a book or other textual material
  • v. make or write a comment on
  • v. explain or interpret something

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
commented
Hiện tại phân từ
commenting
Quá khứ phân từ
commented
Ngôi thứ ba số ít
comments

Câu ví dụ

  1. n. lời bình luận

    The director made a brief comment about the future of the project during the meeting.

    Giám đốc đã đưa ra một lời bình luận ngắn gọn về tương lai của dự án trong cuộc họp.

  2. n. chú thích

    You should add a comment in the source code to explain what this function does.

    Bạn nên thêm một chú thích trong mã nguồn để giải thích chức năng này làm gì.

  3. v. bình luận

    Many people commented on her beautiful travel photos on social media.

    Nhiều người đã bình luận về những bức ảnh du lịch tuyệt đẹp của cô ấy trên mạng xã hội.

  4. v. chú giải

    The editor commented the difficult passage to help students understand the ancient text.

    Người biên tập đã chú giải đoạn văn khó để giúp học sinh hiểu được tác phẩm cổ xưa.