worry

Nghĩa

  • n. sự lo lắng
  • n. nỗi băn khoăn
  • v. lo lắng
  • v. làm phiền
  • v. cắn xé

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a strong feeling of anxiety
  • v. be worried, concerned, anxious, troubled, or uneasy
  • v. be concerned with
  • v. disturb the peace of mind of; afflict with mental agitation or distress

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
worried
Ngôi thứ ba số ít
worries
Hiện tại phân từ
worrying
Quá khứ phân từ
worried

Câu ví dụ

  1. n. sự lo lắng

    Financial strain was a constant source of worry for the young family.

    Áp lực tài chính là nguồn gốc của sự lo lắng thường trực đối với gia đình trẻ.

  2. n. nỗi băn khoăn

    His main worry is whether he should accept the job offer or stay at his current company.

    Nỗi băn khoăn lớn nhất của anh ấy là liệu có nên nhận lời mời làm việc mới hay tiếp tục ở lại công ty hiện tại.

  3. v. lo lắng

    You don't need to worry about the exam because you have prepared very well.

    Bạn không cần phải lo lắng về kỳ thi vì bạn đã chuẩn bị rất tốt rồi.

  4. v. làm phiền

    Please don't worry your father while he is working in his study.

    Xin đừng làm phiền bố con khi ông ấy đang làm việc trong phòng đọc sách nhé.

  5. v. cắn xé

    The playful puppy began to worry the old leather shoe on the floor.

    Chú chó con hiếu động bắt đầu cắn xé chiếc giày da cũ trên sàn nhà.