cross

Nghĩa

  • n. chữ thập
  • n. dấu X
  • n. sự bực mình
  • n. loài lai
  • adj. giận dữ
  • adj. đan chéo
  • v. băng qua
  • v. đan chéo
  • v. lai tạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a wooden structure consisting of an upright post with a transverse piece
  • n. a representation of the structure on which Jesus was crucified; used as an emblem of Christianity or in heraldry
  • n. any affliction that causes great suffering
  • v. fold so as to resemble a cross

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
crossed
Hiện tại phân từ
crossing
Quá khứ phân từ
crossed
Ngôi thứ ba số ít
crosses

Câu ví dụ

  1. n. chữ thập

    The red cross on the ambulance makes it easily recognizable.

    Hình chữ thập màu đỏ trên xe cấp cứu giúp mọi người dễ dàng nhận ra nó.

  2. n. dấu X

    Please put a cross in the box if you agree with the terms.

    Vui lòng đánh dấu X vào ô nếu bạn đồng ý với các điều khoản.

  3. n. sự bực mình

    Losing his house keys was a big cross for him this morning.

    Việc đánh mất chìa khóa nhà là một sự bực mình lớn đối với anh ấy sáng nay.

  4. n. loài lai

    A mule is a cross between a horse and a donkey.

    Con la là một loài lai giữa ngựa và lừa.

  5. adj. giận dữ

    My teacher was very cross with me because I forgot my homework.

    Thầy giáo đã rất giận dữ với tôi vì tôi quên làm bài tập về nhà.

  6. adj. đan chéo

    The design features cross lines that create a beautiful pattern.

    Thiết kế này có các đường đan chéo tạo nên một họa tiết rất đẹp.