apply
Nghĩa
- v. nộp đơn
- v. áp dụng
- v. bôi
- v. thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be pertinent or relevant or applicable
- v. ask (for something)
- v. refer (a word or name) to a person or thing
- v. apply oneself to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- applied
- Ngôi thứ ba số ít
- applies
- Hiện tại phân từ
- applying
- Quá khứ đơn
- applied
Câu ví dụ
v. nộp đơn
She decided to apply for a scholarship to study abroad next year.
Cô ấy đã quyết định nộp đơn xin học bổng để đi du học vào năm tới.
v. áp dụng
We need to apply new teaching methods to improve students' language skills.
Chúng ta cần áp dụng các phương pháp giảng dạy mới để cải thiện kỹ năng ngoại ngữ của học sinh.
v. bôi
Apply the cream to your skin twice a day for the best results.
Hãy bôi kem lên da hai lần một ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.
v. thích hợp
The rules of this competition apply to all participants equally.
Các quy định của cuộc thi này thích hợp và áp dụng bình đẳng cho tất cả người tham gia.