patient
Nghĩa
- adj. kiên nhẫn
- n. bệnh nhân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who requires medical care
- adj. enduring trying circumstances with even temper or characterized by such endurance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- patients
Câu ví dụ
adj. kiên nhẫn
You need to be patient when teaching young children how to read.
Bạn cần phải kiên nhẫn khi dạy trẻ nhỏ học đọc.
n. bệnh nhân
The doctor spent thirty minutes examining the new patient.
Bác sĩ đã dành ba mươi phút để khám cho bệnh nhân mới.