attempt
Nghĩa
- n. sự cố gắng, sự nỗ lực, sự thử
- v. cố gắng, thử, mưu toan
Định nghĩa tiếng Anh
- n. earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- attempting
- Quá khứ phân từ
- attempted
- Quá khứ đơn
- attempted
- Ngôi thứ ba số ít
- attempts
Câu ví dụ
n. sự cố gắng, sự nỗ lực, sự thử
She passed her driving test on her second attempt.
Cô ấy đã thi đỗ bằng lái xe ở lần thử thứ hai.
v. cố gắng, thử, mưu toan
The mountain climbers decided to attempt the summit despite the bad weather.
Các nhà leo núi đã quyết định cố gắng chinh phục đỉnh núi dù thời tiết xấu.