machine

Nghĩa

  • n. máy móc
  • n. cơ quan
  • n. máy bán hàng tự động
  • n. người làm việc như máy
  • v. gia công bằng máy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any mechanical or electrical device that transmits or modifies energy to perform or assist in the performance of human tasks
  • n. an efficient person
  • n. an intricate organization that accomplishes its goals efficiently
  • n. a device for overcoming resistance at one point by applying force at some other point

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
machined
Hiện tại phân từ
machining
Quá khứ đơn
machined
Ngôi thứ ba số ít
machines

Câu ví dụ

  1. n. máy móc

    The factory installed a new machine to speed up the packaging process.

    Nhà máy đã lắp đặt một chiếc máy mới để đẩy nhanh quá trình đóng gói.

  2. n. cơ quan

    The political machine controlled most of the decisions in the city.

    Bộ máy chính trị đã kiểm soát hầu hết các quyết định trong thành phố.

  3. n. máy bán hàng tự động

    I bought a cold drink from the machine near the entrance.

    Tôi đã mua một món đồ uống lạnh từ máy bán hàng tự động gần lối vào.

  4. n. người làm việc như máy

    He works twelve hours a day without taking a break; he is a real machine.

    Anh ấy làm việc mười hai tiếng một ngày mà không nghỉ ngơi; anh ấy đúng là một cỗ máy làm việc.

  5. v. gia công bằng máy

    These metal parts need to be machined carefully before assembly.

    Những chi tiết kim loại này cần được gia công bằng máy cẩn thận trước khi lắp ráp.