bar

Nghĩa

  • n. thanh, thỏi
  • n. quán bar
  • n. rào cản, chướng ngại
  • v. cấm, chặn
  • n. biểu đồ cột

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a counter where you can obtain food or drink
  • n. a rigid piece of metal or wood; usually used as a fastening or obstruction or weapon
  • n. an obstruction (usually metal) placed at the top of a goal
  • n. (meteorology) a unit of pressure equal to a million dynes per square centimeter

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
barred
Quá khứ đơn
barred
Hiện tại phân từ
barring
Ngôi thứ ba số ít
bars

Câu ví dụ

  1. n. thanh, thỏi

    He bought a bar of dark chocolate from the supermarket.

    Anh ấy đã mua một thỏi socola đen từ siêu thị.

  2. n. quán bar

    We decided to meet up at a small bar near the hotel.

    Chúng tôi quyết định gặp nhau tại một quán bar nhỏ gần khách sạn.

  3. n. rào cản, chướng ngại

    Lack of confidence can be a major bar to success in your career.

    Sự thiếu tự tin có thể là một rào cản lớn đối với thành công trong sự nghiệp của bạn.

  4. v. cấm, chặn

    The stadium decided to bar aggressive fans from attending future matches.

    Sân vận động đã quyết định cấm những cổ vũ viên quá khích tham dự các trận đấu trong tương lai.

  5. n. biểu đồ cột

    The teacher used a bar chart to show the students' test results.

    Giáo viên đã sử dụng một biểu đồ cột để hiển thị kết quả bài kiểm tra của học sinh.