broker

Nghĩa

  • n. người môi giới, nhân viên môi giới

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. act as a broker

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
brokered
Quá khứ phân từ
brokered
Hiện tại phân từ
brokering
Ngôi thứ ba số ít
brokers

Câu ví dụ

  1. n. người môi giới, nhân viên môi giới

    We decided to hire an experienced real estate broker to help us find a new apartment.

    Chúng tôi đã quyết định thuê một nhân viên môi giới bất động sản giàu kinh nghiệm để giúp tìm một căn hộ mới.