broker
Nghĩa
- n. người môi giới, nhân viên môi giới
Định nghĩa tiếng Anh
- v. act as a broker
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- brokered
- Quá khứ phân từ
- brokered
- Hiện tại phân từ
- brokering
- Ngôi thứ ba số ít
- brokers
Câu ví dụ
n. người môi giới, nhân viên môi giới
We decided to hire an experienced real estate broker to help us find a new apartment.
Chúng tôi đã quyết định thuê một nhân viên môi giới bất động sản giàu kinh nghiệm để giúp tìm một căn hộ mới.