ride

Nghĩa

  • n. chuyến đi
  • n. sự cưỡi
  • v. cưỡi
  • v. đi xe
  • v. đè nặng
  • v. khống chế
  • v. trôi nổi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a mechanical device that you ride for amusement or excitement
  • v. sit and travel on the back of animal, usually while controlling its motions
  • v. be carried or travel on or in a vehicle
  • v. continue undisturbed and without interference

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
riding
Quá khứ đơn
rode
Quá khứ phân từ
ridden
Ngôi thứ ba số ít
rides

Câu ví dụ

  1. n. chuyến đi

    It was a long bus ride, but we finally reached the beach.

    Đó là một chuyến đi bằng xe buýt khá dài, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đã đến bãi biển.

  2. n. sự cưỡi

    The children were excited about their camel ride in the desert.

    Mấy đứa trẻ rất háo hức với trải nghiệm cưỡi lạc đà trên sa mạc.

  3. v. cưỡi

    She learned how to ride a horse when she was ten years old.

    Cô ấy đã học cưỡi ngựa từ khi mới mười tuổi.

  4. v. đi xe

    I usually ride my bicycle to work to stay healthy.

    Tôi thường đi xe đạp đến công ty làm việc để rèn luyện sức khỏe.

  5. v. đè nặng

    Financial worries continue to ride heavy on his mind.

    Những nỗi lo về tài chính tiếp tục đè nặng lên tâm trí anh ấy.

  6. v. khống chế

    He let his anger ride him and ended up making a big mistake.

    Anh ấy để sự tức giận khống chế bản thân và cuối cùng đã phạm phải một sai lầm lớn.