defect

Nghĩa

  • n. khuyết điểm
  • n. nhược điểm
  • n. lỗi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an imperfection in a bodily system
  • n. a failing or deficiency
  • n. an imperfection in an object or machine
  • v. desert (a cause, a country or an army), often in order to join the opposing cause, country, or army

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
defected
Quá khứ phân từ
defected
Hiện tại phân từ
defecting
Ngôi thứ ba số ít
defects

Câu ví dụ

  1. n. khuyết điểm

    Arrogance is his main character defect, which makes it hard for him to work in a team.

    Kêu ngạo là khuyết điểm lớn nhất trong tính cách của anh ấy, điều này khiến anh ấy khó làm việc nhóm.

  2. n. nhược điểm

    The manager asked all job candidates to talk about one personal defect they want to improve.

    Người quản lý đã yêu cầu tất cả các ứng viên nói về một nhược điểm cá nhân mà họ muốn cải thiện.

  3. n. lỗi

    The company recalled thousands of cars because of a serious defect in the braking system.

    Công ty đã thu hồi hàng nghìn chiếc xe ô tô vì một lỗi nghiêm trọng trong hệ thống phanh.