defect
Nghĩa
- n. khuyết điểm
- n. nhược điểm
- n. lỗi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an imperfection in a bodily system
- n. a failing or deficiency
- n. an imperfection in an object or machine
- v. desert (a cause, a country or an army), often in order to join the opposing cause, country, or army
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- defected
- Quá khứ phân từ
- defected
- Hiện tại phân từ
- defecting
- Ngôi thứ ba số ít
- defects
Câu ví dụ
n. khuyết điểm
Arrogance is his main character defect, which makes it hard for him to work in a team.
Kêu ngạo là khuyết điểm lớn nhất trong tính cách của anh ấy, điều này khiến anh ấy khó làm việc nhóm.
n. nhược điểm
The manager asked all job candidates to talk about one personal defect they want to improve.
Người quản lý đã yêu cầu tất cả các ứng viên nói về một nhược điểm cá nhân mà họ muốn cải thiện.
n. lỗi
The company recalled thousands of cars because of a serious defect in the braking system.
Công ty đã thu hồi hàng nghìn chiếc xe ô tô vì một lỗi nghiêm trọng trong hệ thống phanh.