astronaut
Nghĩa
- n. phi hành gia
- n. nhà hành tinh học
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person trained to travel in a spacecraft
Các dạng của từ
- Số nhiều
- astronauts
Câu ví dụ
n. phi hành gia
The astronaut spent six months living and working on the International Space Station.
Phi hành gia đã sống và làm việc sáu tháng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.
n. nhà hành tinh học
As a trained astronaut, she studied the surface features of Mars to prepare for future missions.
Với tư cách là một nhà hành tinh học chuyên nghiệp, cô ấy đã nghiên cứu bề mặt Sao Hỏa để chuẩn bị cho các sứ mệnh tương lai.