bachelor
Nghĩa
- n. người đàn ông độc thân, cử nhân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a man who has never been married
- v. lead a bachelor's existence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bachelors
Câu ví dụ
n. người đàn ông độc thân, cử nhân
After receiving his bachelor's degree in economics, he decided to stay a bachelor and focus on his career.
Sau khi nhận bằng cử nhân kinh tế, anh ấy quyết định tiếp tục sống độc thân để tập trung vào sự nghiệp.