armor

Nghĩa

  • n. áo giáp
  • n. bộ đồ lặn
  • n. vỏ bọc
  • v. bọc giáp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. protective covering made of metal and used in combat
  • n. a military unit consisting of armored fighting vehicles
  • n. tough more-or-less rigid protective covering of an animal or plant

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
armoring
Quá khứ đơn
armored
Ngôi thứ ba số ít
armors
Quá khứ phân từ
armored

Câu ví dụ

  1. n. áo giáp

    The medieval knight put on his heavy armor before riding into the battle.

    Hiệp sĩ thời trung cổ đã khoác lên mình bộ áo giáp nặng nề trước khi cưỡi ngựa ra trận.

  2. n. bộ đồ lặn

    Deep-sea divers need special metal armor to withstand the intense water pressure.

    Thợ lặn dưới biển sâu cần một bộ đồ lặn bằng kim loại đặc biệt để chịu được áp lực nước rất lớn.

  3. n. vỏ bọc

    Turtles have a hard natural armor that protects them from dangerous predators.

    Rùa có một lớp vỏ bọc tự nhiên cứng cáp giúp bảo vệ chúng khỏi các loài săn mồi nguy hiểm.

  4. v. bọc giáp

    The military decided to armor all transport vehicles to keep the soldiers safe.

    Quân đội đã quyết định bọc giáp cho tất cả các xe vận tải để giữ an toàn cho binh sĩ.