central

Nghĩa

  • adj. trung tâm
  • adj. quan trọng
  • adj. trung khu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a workplace that serves as a telecommunications facility where lines from telephones can be connected together to permit communication
  • adj. in or near a center or constituting a center; the inner area

Các dạng của từ

Số nhiều
centrals

Câu ví dụ

  1. adj. trung tâm

    We decided to book a hotel in a central location so that we could easily walk to all the main tourist attractions.

    Chúng tôi quyết định đặt một khách sạn ở vị trí trung tâm để có thể dễ dàng đi bộ đến tất cả các điểm du lịch chính.

  2. adj. quan trọng

    Effective communication plays a central role in building a successful and long-lasting relationship.

    Giao tiếp hiệu quả đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mối quan hệ thành công và lâu dài.

  3. adj. trung khu

    The central nervous system controls most functions of the body and mind.

    Hệ thần kinh trung khu điều khiển hầu hết các chức năng của cơ thể và trí óc.