wall

Nghĩa

  • n. bức tường
  • n. thành tường
  • n. vách ngăn
  • adj. trên tường
  • v. xây tường bao
  • v. giam cầm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an architectural partition with a height and length greater than its thickness; used to divide or enclose an area or to support another structure
  • n. anything that suggests a wall in structure or function or effect
  • n. (anatomy) a layer (a lining or membrane) that encloses a structure
  • n. a difficult or awkward situation

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
walled
Hiện tại phân từ
walling
Quá khứ đơn
walled
Ngôi thứ ba số ít
walls

Câu ví dụ

  1. n. bức tường

    He hung a beautiful painting on the living room wall.

    Anh ấy đã treo một bức tranh đẹp trên bức tường phòng khách.

  2. n. thành tường

    Tourists love to walk along the ancient wall surrounding the city.

    Du khách rất thích đi dạo dọc theo thành tường cổ bao quanh thành phố.

  3. n. vách ngăn

    The cell wall protects the plant cell and gives it shape.

    Vách tế bào giúp bảo vệ tế bào thực vật và định hình cấu trúc của nó.

  4. adj. trên tường

    We decided to buy a wall clock to decorate the study room.

    Chúng tôi quyết định mua một chiếc đồng hồ treo trên tường để trang trí phòng học.

  5. v. xây tường bao

    The farmer decided to wall the garden to keep stray animals out.

    Người nông dân quyết định xây tường bao quanh khu vườn để ngăn động vật đi lang thang vào.

  6. v. giam cầm

    The prisoner was walled in a dark room for several days.

    Tên tù nhân đã bị giam cầm trong một căn phòng tối suốt vài ngày.