leader
Nghĩa
- n. người lãnh đạo
- n. bài xã luận
- n. người chỉ huy
- n. ký tự dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who rules or guides or inspires others
Các dạng của từ
- Số nhiều
- leaders
Câu ví dụ
n. người lãnh đạo
A good leader always listens to the opinions of their team members.
Một người lãnh đạo tốt luôn lắng nghe ý kiến của các thành viên trong đội.
n. bài xã luận
Today's leader in the national newspaper discusses the impact of climate change.
Bài xã luận hôm nay trên tờ báo quốc gia thảo luận về tác động của biến đổi khí hậu.
n. người chỉ huy
The military leader gave clear instructions to the soldiers before the mission.
Người chỉ huy quân sự đã đưa ra những chỉ thị rõ ràng cho các chiến sĩ trước nhiệm vụ.
n. ký tự dẫn
You can use a dot leader in Word to connect the chapter title to its page number.
Bạn có thể dùng ký tự dẫn dạng dấu chấm trong Word để nối tên chương với số trang tương ứng.