success

Nghĩa

  • n. sự thành công
  • n. thành tựu
  • n. người thành công

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an event that accomplishes its intended purpose
  • n. an attainment that is successful
  • n. a state of prosperity or fame

Các dạng của từ

Số nhiều
successes

Câu ví dụ

  1. n. sự thành công

    Hard work and preparation are essential for achieving success in any career.

    Chăm chỉ và chuẩn bị kỹ lưỡng là điều cần thiết để đạt được sự thành công trong bất kỳ nghề nghiệp nào.

  2. n. thành tựu

    The new product was a huge commercial success for the small company.

    Sản phẩm mới là một thành tựu thương mại lớn đối với công ty nhỏ này.

  3. n. người thành công

    She was a great success in the business world after launching her own brand.

    Cô ấy là một người thành công rực rỡ trong giới kinh doanh sau khi ra mắt thương hiệu riêng.