serious

Nghĩa

  • adj. nghiêm trọng
  • adj. nghiêm túc
  • adj. quan trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. concerned with work or important matters rather than play or trivialities
  • adj. of great consequence
  • adj. requiring effort or concentration; complex and not easy to answer or solve

Câu ví dụ

  1. adj. nghiêm trọng

    Pollution has become a serious problem in many big cities around the world.

    Ô nhiễm đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố lớn trên thế giới.

  2. adj. nghiêm túc

    You need to be serious about your studies if you want to pass the final exam.

    Bạn cần phải nghiêm túc với việc học của mình nếu muốn vượt qua kỳ thi học kỳ.

  3. adj. quan trọng

    Buying a house is a serious decision that requires careful planning.

    Mua nhà là một quyết định quan trọng đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận.