activity

Nghĩa

  • n. hoạt động
  • n. sự tích cực
  • n. sự sôi nổi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any specific behavior
  • n. (chemistry) the capacity of a substance to take part in a chemical reaction

Các dạng của từ

Số nhiều
activities

Câu ví dụ

  1. n. hoạt động

    Swimming is my favorite outdoor activity during the summer.

    Bơi lội là hoạt động ngoài trời yêu thích của tôi vào mùa hè.

  2. n. sự tích cực

    Her activity in community projects helped improve the local environment.

    Sự tích cực của cô ấy trong các dự án cộng đồng đã giúp cải thiện môi trường địa phương.

  3. n. sự sôi nổi

    There was a sudden burst of activity in the classroom when the teacher announced the game.

    Lớp học đột nhiên trở nên sôi nổi hẳn lên khi giáo viên thông báo về trò chơi.