activity
Nghĩa
- n. hoạt động
- n. sự tích cực
- n. sự sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any specific behavior
- n. (chemistry) the capacity of a substance to take part in a chemical reaction
Các dạng của từ
- Số nhiều
- activities
Câu ví dụ
n. hoạt động
Swimming is my favorite outdoor activity during the summer.
Bơi lội là hoạt động ngoài trời yêu thích của tôi vào mùa hè.
n. sự tích cực
Her activity in community projects helped improve the local environment.
Sự tích cực của cô ấy trong các dự án cộng đồng đã giúp cải thiện môi trường địa phương.
n. sự sôi nổi
There was a sudden burst of activity in the classroom when the teacher announced the game.
Lớp học đột nhiên trở nên sôi nổi hẳn lên khi giáo viên thông báo về trò chơi.