receive

Nghĩa

  • v. nhận
  • v. đón tiếp
  • v. thu nhận
  • v. tiếp nhận

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. get something; come into possession of
  • v. receive a specified treatment (abstract)
  • v. express willingness to have in one's home or environs
  • v. accept as true or valid

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
received
Quá khứ đơn
received
Hiện tại phân từ
receiving
Ngôi thứ ba số ít
receives

Câu ví dụ

  1. v. nhận

    She was delighted to receive a beautiful gift from her colleagues on her birthday.

    Cô ấy rất vui khi nhận được một món quà đẹp từ đồng nghiệp vào ngày sinh nhật.

  2. v. đón tiếp

    The hotel manager was at the entrance to receive the special guests.

    Quản lý khách sạn đã đứng ở lối vào để đón tiếp những vị khách đặc biệt.

  3. v. thu nhận

    The university will receive over two thousand new students this semester.

    Trường đại học sẽ thu nhận hơn hai nghìn sinh viên mới trong học kỳ này.

  4. v. tiếp nhận

    The customer service department is ready to receive feedback from users.

    Bộ phận dịch vụ khách hàng đã sẵn sàng tiếp nhận ý kiến phản hồi từ người dùng.