receive
Nghĩa
- v. nhận
- v. đón tiếp
- v. thu nhận
- v. tiếp nhận
Định nghĩa tiếng Anh
- v. get something; come into possession of
- v. receive a specified treatment (abstract)
- v. express willingness to have in one's home or environs
- v. accept as true or valid
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- received
- Quá khứ đơn
- received
- Hiện tại phân từ
- receiving
- Ngôi thứ ba số ít
- receives
Câu ví dụ
v. nhận
She was delighted to receive a beautiful gift from her colleagues on her birthday.
Cô ấy rất vui khi nhận được một món quà đẹp từ đồng nghiệp vào ngày sinh nhật.
v. đón tiếp
The hotel manager was at the entrance to receive the special guests.
Quản lý khách sạn đã đứng ở lối vào để đón tiếp những vị khách đặc biệt.
v. thu nhận
The university will receive over two thousand new students this semester.
Trường đại học sẽ thu nhận hơn hai nghìn sinh viên mới trong học kỳ này.
v. tiếp nhận
The customer service department is ready to receive feedback from users.
Bộ phận dịch vụ khách hàng đã sẵn sàng tiếp nhận ý kiến phản hồi từ người dùng.