burial
Nghĩa
- n. sự mai táng
- n. lễ tang
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the ritual placing of a corpse in a grave
Các dạng của từ
- Số nhiều
- burials
Câu ví dụ
n. sự mai táng
Archaeologists discovered an ancient burial site near the river.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một khu vực mai táng cổ đại gần dòng sông.
n. lễ tang
Many friends and relatives attended the burial to pay their last respects.
Nhiều bạn bè và người thân đã đến dự lễ tang để tiễn biệt lần cuối.