chorus

Nghĩa

  • n. đội hợp xướng
  • n. điệp khúc
  • n. sự đồng thanh
  • v. đồng thanh nói
  • v. hát hợp xướng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any utterance produced simultaneously by a group
  • n. a group of people assembled to sing together
  • n. a body of dancers or singers who perform together
  • n. a company of actors who comment (by speaking or singing in unison) on the action in a classical Greek play

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
chorused
Hiện tại phân từ
chorusing
Ngôi thứ ba số ít
choruses
Quá khứ phân từ
chorused

Câu ví dụ

  1. n. đội hợp xướng

    She joined the school chorus because she loves singing with others.

    Cô ấy đã tham gia đội hợp xướng của trường vì cô ấy thích hát cùng mọi người.

  2. n. điệp khúc

    This song has a catchy chorus that everyone can easily sing along to.

    Bài hát này có phần điệp khúc rất bắt tai mà ai cũng có thể dễ dàng hát theo.

  3. n. sự đồng thanh

    There was a chorus of approval from the audience after his speech.

    Đã có một sự đồng thanh tán thưởng từ khán giả sau bài phát biểu của anh ấy.

  4. v. đồng thanh nói

    The children chorused "Good morning!" as soon as the teacher entered the classroom.

    Các em nhỏ đồng thanh nói "Chúng em chào cô!" ngay khi cô giáo bước vào lớp học.

  5. v. hát hợp xướng

    The birds chorused in the trees early in the morning.

    Lũ chim hát hợp xướng trên các vòm cây vào lúc sáng sớm.