champ
Nghĩa
- n. tiếng nhai nhồm nhàm
- v. nhai nhồm nhàm
- v. nghiến răng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. chafe at the bit, like horses
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- champing
- Quá khứ đơn
- champed
- Quá khứ phân từ
- champed
- Ngôi thứ ba số ít
- champs
Câu ví dụ
n. tiếng nhai nhồm nhàm
The loud champ of the horses eating their apples filled the quiet barn.
Tiếng nhai nhồm nhàm lớn khi những chú ngựa ăn táo vang khắp khu chuồng yên tĩnh.
v. nhai nhồm nhàm
The hungry dog began to champ on its fresh piece of meat.
Chú chó đang đói bắt đầu nhai nhồm nhàm miếng thịt tươi.
v. nghiến răng
The stallion started to champ at its bit while waiting for the race to begin.
Chú ngựa nòi bắt đầu nghiến răng vào hàm thiếc trong khi chờ cuộc đua bắt đầu.