notify
Nghĩa
- v. thông báo
- v. báo cáo
Định nghĩa tiếng Anh
- v. inform (somebody) of something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- notified
- Hiện tại phân từ
- notifying
- Quá khứ đơn
- notified
- Ngôi thứ ba số ít
- notifies
Câu ví dụ
v. thông báo
The company will notify all employees about the changes to the work schedule next week.
Công ty sẽ thông báo cho tất cả nhân viên về những thay đổi trong lịch làm việc vào tuần tới.
v. báo cáo
You must immediately notify the police if you notice any suspicious activities in the building.
Bạn phải báo cáo ngay cho cảnh sát nếu phát hiện bất kỳ hoạt động đáng nghi nào trong tòa nhà.