accelerate
Nghĩa
- v. tăng tốc
- v. thúc đẩy
Định nghĩa tiếng Anh
- v. move faster
- v. cause to move faster
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- accelerated
- Quá khứ phân từ
- accelerated
- Hiện tại phân từ
- accelerating
- Ngôi thứ ba số ít
- accelerates
Câu ví dụ
v. tăng tốc
The driver decided to accelerate when he saw the traffic light turn yellow.
Tài xế quyết định tăng tốc khi thấy đèn giao thông chuyển sang màu vàng.
v. thúc đẩy
The government launched a new policy to accelerate economic growth.
Chính phủ đã ban hành một chính sách mới nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế.